Nghĩa của từ "on schedule" trong tiếng Việt

"on schedule" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

on schedule

US /ɑn ˈskɛdʒuːl/
UK /ɒn ˈʃɛdjuːl/
"on schedule" picture

Cụm từ

đúng giờ, đúng tiến độ

at the planned time; not early or late

Ví dụ:
The train arrived on schedule despite the heavy snow.
Tàu đến đúng giờ mặc dù tuyết rơi dày.
We need to make sure the project stays on schedule.
Chúng ta cần đảm bảo dự án diễn ra đúng tiến độ.